Việc chuẩn bị nguồn nhân lực trong thời đại chuyển đổi số không chỉ đòi hỏi số lượng đủ lớn mà quan trọng hơn còn là đảm bảo chất lượng, với các giải pháp đồng bộ từ chính sách, tài chính đến cơ sở hạ tầng. Để đáp ứng nhu cầu nhân lực về số lượng và chất lượng cho đất nước, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Văn Hiếu - Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Sư phạm, Đại học Đà Nẵng cho rằng: Trước hết, cần tiến hành rà soát và dự báo nhu cầu nhân lực trong các ngành nghề, đặc biệt là lĩnh vực STEM, nhằm định hướng chiến lược đào tạo phù hợp với xu thế phát triển.
Song song đó, nâng cao chất lượng giáo dục là yếu tố cốt lõi để bảo đảm chương trình đào tạo gắn chặt với thực tiễn, đáp ứng hiệu quả nhu cầu của xã hội và doanh nghiệp. Việc tăng cường hợp tác giữa các cơ sở đào tạo và doanh nghiệp trong nghiên cứu, phát triển cũng là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh của nguồn nhân lực trong bối cảnh đổi mới công nghệ không ngừng.
Mặt khác, việc xây dựng kho học liệu số và triển khai các chương trình đào tạo trực tuyến sẽ mở ra cơ hội học tập linh hoạt, giúp người học dễ dàng tiếp cận tri thức, chủ động trau dồi chuyên môn và cập nhật những xu hướng mới nhất. Đặc biệt, việc tạo điều kiện cho học sinh tiếp cận STEM từ sớm không chỉ khơi dậy niềm đam mê khám phá mà còn giúp các em định hình tư duy khoa học, tạo nền tảng vững chắc cho định hướng nghề nghiệp tương lai.
Chia sẻ một số giải pháp cụ thể, Phó Giáo sư, Tiến sĩ Nguyễn Văn Hiếu đề xuất, một là, cần xây dựng và liên tục cập nhật chương trình đào tạo số để thiết kế các khóa học linh hoạt, phù hợp với sự phát triển không ngừng của công nghệ và đáp ứng sát thực tiễn nhu cầu doanh nghiệp. Các chương trình này không chỉ trang bị kiến thức chuyên môn mà còn đặc biệt chú trọng đến kỹ năng thực tiễn. Từ những nền tảng chuyên môn vững chắc, sinh viên cần được rèn luyện các kỹ năng mềm quan trọng như làm việc nhóm, tư duy sáng tạo và khả năng học hỏi không ngừng. Những kỹ năng này sẽ giúp họ nhanh chóng thích nghi với môi trường làm việc thực tế, sẵn sàng nắm bắt cơ hội trong nền kinh tế số đầy biến động.
Hai là, cần xây dựng kho học liệu số và phát triển tài nguyên học tập trực tuyến, cung cấp bài giảng, tài liệu tham khảo và bài tập thực hành, giúp sinh viên, học viên dễ dàng tiếp cận và tự học. Các tài liệu này phải được cập nhật liên tục, phản ánh xu hướng công nghệ mới nhất, bảo đảm tính thực tiễn và ứng dụng cao, giúp người học nhanh chóng thích nghi với yêu cầu thị trường.
Ba là, mở rộng hợp tác và liên kết đào tạo giữa cơ sở giáo dục và doanh nghiệp nhằm xây dựng chương trình sát với nhu cầu thực tế, đồng thời tạo cơ hội thực tập, việc làm cho sinh viên. Việc đưa sinh viên tiếp cận sớm với môi trường làm việc thực tế đóng vai trò quan trọng, có thể thực hiện thông qua các chương trình trao đổi, hợp tác với doanh nghiệp, trường đại học và tổ chức quốc tế, giúp nâng cao chất lượng đào tạo và tiếp thu kinh nghiệm tiên tiến.
Bốn là, công tác nâng cao chất lượng giảng viên thông qua bồi dưỡng chuyên môn và thúc đẩy nghiên cứu cũng rất quan trọng. Cụ thể, cần tổ chức các khóa đào tạo, hội thảo để giảng viên cập nhật những kiến thức, kỹ năng công nghệ mới nhất. Đồng thời, khuyến khích thầy cô tham gia nghiên cứu khoa học, phát triển các dự án công nghệ, không chỉ nâng cao trình độ chuyên môn mà còn đóng góp giá trị cho nền tri thức và đổi mới sáng tạo.
Năm là, đầu tư có trọng tâm, trọng điểm để nâng cao chất lượng đào tạo và nghiên cứu. Về cơ sở hạ tầng, cần đầu tư trang thiết bị, phòng thí nghiệm và công nghệ hiện đại, tạo môi trường học tập, nghiên cứu tiên tiến cho sinh viên và giảng viên. Nên ưu tiên nguồn lực cho các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn, có tiềm năng phát triển và đóng góp quan trọng vào nền kinh tế số.
Sáu là, đổi mới quản lý và quản trị giáo dục bằng công nghệ. Việc ứng dụng các hệ thống quản lý học tập (LMS) và công cụ số hóa giúp nâng cao hiệu quả quản lý, giám sát quá trình đào tạo. Đồng thời, cần xây dựng cơ chế quản lý minh bạch, linh hoạt, tạo điều kiện thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong giáo dục và đào tạo.